Bộ dụng cụ Chấn thương chỉnh hình – xuất xứ Đức

Mô tả

Bộ dụng cụ Chấn thương chỉnh hình

Xuất xứ: Đức

 

Cấu hình cung cấp (tham khảo):

TTTên dụng cụSố lượng
1Mã 10-103-01:Cán dao mổ số 3, dài 12 cm:1 Cái
2Mã 10-104-01:Cán dao mổ số 4, dài 13,5 cm:1 Cái
3Mã 10-110-10:Kìm gỡ lưỡi dao mổ Troutman-Chris, lưỡi thẳng, dài 9 cm:1 Cái
4Mã 10-910-22:Ống hút Yasargil, phi 2.0 mm, dài 180 mm:1 Cái
5Mã 10-908-09:Ống hút Lempert phi 3 mm, có đầu cắt, dài 200mm:1 Cái
6Mã 11-004-13:Kéo phẫu thuật, Fig 3, thẳng, đầu nhọn/nhọn, dài 13 cm:1 Cái
7Mã 11-161-15:Kéo phẫu thuật Mayo, cong, đầu tù/tù, dài 15 cm:1 Cái
8Mã 11-161-23:Kéo phẫu thuật Mayo, cong, đầu tù/tù, dài 23 cm:1 Cái
9Mã 11-630-11:Kéo vi phẫu Westcott, thẳng, đầu nhọn/nhọn, dài 11 cm:1 Cái
10Mã 12-201-20:Kéo TC Metzenbaum, cong, đầu tù/tù, dài 20 cm:1 Cái
11Mã 12-201-30:Kéo TC Metzenbaum, cong, đầu tù/tù, dài 30 cm:1 Cái
12Mã 13-000-18:Nhíp tiêu chuẩn, thẳng, dài 18 cm:2 Cái
13Mã 13-000-23:Nhíp tiêu chuẩn, thẳng, dài 23 cm:1 Cái
14Mã 13-002-16:Nhíp tiêu chuẩn, đầu hẹp, thẳng, dài 16 cm:2 Cái
15Mã 13-002-18:Nhíp tiêu chuẩn, đầu hẹp, thẳng, 1×2 răng, dài 18 cm:2 Cái
16Mã 15-001-18:Kẹp Pean, cong, dài 18 cm:1 Cái
17Mã 15-001-22:Kẹp Pean, cong, dài 22 cm:1 Cái
18Mã 15-001-24:Kẹp Pean, thẳng, dài 24 cm:1 Cái
19Mã 15-014-18:Kẹp Spencer-Wells, thẳng, dài 18 cm:1 Cái
20Mã 15-015-18:Kẹp Spencer-Wells, cong, dài 18 cm:1 Cái
21Mã 15-766-15:Kẹp mô Allis, 5×6 răng, thẳng, dài 15 cm:1 Cái
22Mã 16-060-15:Banh Ragnell, 2 đầu 6,3×3 mm và 16×3 mm, dài 15 cm:1 Cái
23Mã 18-100-14:Kẹp kim Hegar-Vascular TC, cán vàng, dài 14 cm:1 Cái
24Mã 17-725-20:Dụng cụ dẫn chỉ Deschamps, cong trái, dùng cho tay phải, đầu nhọn, dài 20 cm:1 Cái
25Mã 17-747-30:Dụng cụ dẫn chỉ Brunner, đầu tù dài 30 cm:1 Cái
26Mã 18-000-20:Kẹp kim Hegar TC, thẳng, cán vàng, dài 20 cm:2 Cái
27Mã 18-000-24:Kẹp kim Hegar TC, thẳng, cán vàng, dài 24 cm:2 Cái
28Mã 40-213-40:Búa Ombredanne, phi 40 mm, đầu nặng 560 g, dài 24 cm, cán nhôm:1 Cái
29Mã 40-282-08:Đục xương Stille, mũi rộng 8 mm, lưỡi vát 1 bên, dài 20 cm:1 Cái
30Mã 40-284-06:Đục xương Stille, mũi rộng 6 mm, lưỡi vát 2 bên, dài 20 cm:1 Cái
31Mã 40-292-04:Đục xương Lambotte, rộng 4 mm, lưỡi vát 2 bên, dài 24 cm:1 Cái
32Mã 40-423-02:Bẩy xương Quervain, rộng 6 mm, dài 19,5 cm:1 Cái
33Mã 40-425-02:Bẩy xương Mini-Hohmann, 2/6 mm, dài 16 cm:1 Cái
34Mã 40-428-02:Bẩy xương Hohmann, 18 mm, dài 24 cm:1 Cái
35Mã 40-428-03:Bẩy xương Hohmann, 44 mm, dài 24 cm:1 Cái
36Mã 40-442-18:Dụng cụ mài xương Maltz, lưỡi cắt, 40 x 9 mm, dài 18 cm:1 Cái
37Mã 40-461-03:Nạo xương Volkmann, 2 đầu, dài 17 cm:1 Cái
38Mã 40-467-01:Nạo xương Volkmann, Fig 0000, 1 đầu dài 17 cm:1 Cái
39Mã 40-532-20:Kẹp giữ xương Fergusson, 12 mm, dài 20,5 cm:3 Cái
40Mã 40-540-17:Kẹp giữ xương Kern-Lane, dài 17 cm:2 Cái
41Mã 40-540-21:Kẹp giữ xương Kern-Lane, dài 21 cm:1 Cái
42Mã 40-561-12:Kẹp giữ xương Lowman, dài 12 cm:1 Cái
43Mã 40-561-18:Kẹp giữ xương Lowman, dài 18 cm:1 Cái
44Mã 40-611-02:Kìm gặm xương Luer, mũi cong mạnh, dài 15 cm:1 Cái
45Mã 40-632-20:Kìm gặm xương Pennybacker, loại thẳng, dài 20,5 cm:1 Cái
46Mã 40-652-04:Kìm gặm xương Ruskin, loại thẳng, 4 mm, dài 18 cm:1 Cái
47Mã 40-653-06:Kìm gặm xương Ruskin, cong, 6 mm, dài 18 cm:1 Cái
48Mã 40-706-22:Kìm cắt xương Liston, mũi thẳng, dài 22 cm:1 Cái
49Mã 40-715-24:Kìm cắt xương Liston, mũi chếch, dài 24 cm:1 Cái
50Mã 40-912-00:Khoan tay Stille, bộ hoàn chỉnh với 9 mũi khoan từ 2,5 – 16,0mm:1 Cái
51Mã 40-850-14:Kìm kẹp chỉ thép, mũi phẳng, dài 14 cm:1 Cái
52Mã 40-854-01:Kìm kẹp chỉ thép, mũi phẳng, có răng cưa, dài 17 cm:1 Cái
53Mã 40-888-22:Kìm cắt chỉ thép, cắt chỉ cứng 2mm, cắt chỉ mềm 3 mm, cán vàng, dài 22 cm:1 Cái
54Mã 40-890-47:Kìm cắt chỉ thép TC, cắt chỉ cứng 6 mm, cán vàng, dài 47 cm:1 Cái
55Mã 51-100-25:Khay quả thận, 250 x 140 x 40 mm:1 Cái
56Mã 55-210-61:Đáy hộp đựng dụng cụ, nhôm, 475 x 272 x 116 mm, không đục lỗ:1 Cái
57Mã 55-210-90:Nắp hộp đựng dụng cụ, nhôm, màu bạc, 460 x 285 mm, đục lỗ:1 Cái
58Mã 55-290-10:Khay lưới đựng dụng cụ, 405 x 245 x 100 mm:1 Cái