Mô tả
Bộ dụng cụ phẫu thuật Đại phẫu
Xuất xứ: Đức
Cấu hình cung cấp (tham khảo):
| TT | Mã | Tên dụng cụ | Số lượng |
| 1 | Mã 15-737-25: | Kẹp Forster-Ballenger, cong, 25 cm: | 4 cái |
| 2 | Mã 15-702-27: | Kẹp gạc Gross-Maier, thẳng, 27 cm: | 3 cái |
| 3 | Mã 15-766-14: | Kẹp mô Allis, 4×5 răng, thẳng, 15 cm: | 2 cái |
| 4 | Mã 15-801-13: | Kẹp khăn Backhaus, 13 cm: | 8 cái |
| 5 | Mã 10-103-01: | Cán dao mổ, tiêu chuẩn số 3: | 2 cái |
| 6 | Mã 10-104-01: | Cán dao mổ, tiêu chuẩn số 4: | 1 cái |
| 7 | Mã 12-201-18: | Kéo TC Metzenbaum, cong, 18 cm, cán vàng, Tungsten: | 2 cái |
| 8 | Mã 12-201-20: | Kéo TC Metzenbaum, cong, 20 cm, cán vàng, Tungsten: | 1 cái |
| 9 | Mã 12-231-16: | Kéo TC Mayo-Lexer, cong, 16 cm, cán vàng, Tungsten: | 1 cái |
| 10 | Mã 11-003-16: | Kéo phẫu thuật, Hình 2, cong, 16 cm, sắc/cùn: | 1 cái |
| 11 | Mã 13-000-13: | Kẹp băng tiêu chuẩn, thẳng, 13 cm: | 2 cái |
| 12 | Mã 13-000-20: | Kẹp băng tiêu chuẩn, thẳng, 20 cm: | 2 cái |
| 13 | Mã 13-100-14: | Kẹp phẫu tích 1×2 răng, 14,5 cm: | 2 cái |
| 14 | Mã 13-100-20: | Kẹp phẫu tích 1×2 răng, 20 cm: | 2 cái |
| 15 | Mã 13-210-16: | Kẹp De Bakey, 1,5 mm, thẳng, 16 cm: | 2 cái |
| 16 | Mã 13-164-18: | Kẹp mổ Potts-Smith, thẳng, 18 cm: | 1 cái |
| 17 | Mã 15-060-12: | Kẹp Halsted-Mosquito, thẳng, 12,5 cm: | 10 cái |
| 18 | Mã 15-061-12: | Kẹp Halsted-Mosquito, cong, 12,5 cm: | 10 cái |
| 19 | Mã 15-100-20: | Kẹp Ochsner-Kocher, thẳng, 20 cm: | 2 cái |
| 20 | Mã 15-201-04: | Kẹp Overholt-Geissendorfer, cong, 21 cm: | 1 cái |
| 21 | Mã 15-201-07: | Kẹp Overholt-Geissendorfer, cong, 21 cm: | 1 cái |
| 22 | Mã 15-341-20: | Kẹp Mikulicz, cong, 20 cm: | 4 cái |
| 23 | Mã 16-001-04: | Banh Volkmann, 4 ngạnh, nhọn, 22 cm: | 2 cái |
| 24 | Mã 16-001-06: | Banh Volkmann, 6 ngạnh, nhọn, 22 cm: | 2 cái |
| 25 | Mã 16-014-08: | Banh Koerte, nhọn, 8 ngạnh, 24 cm: | 1 cái |
| 26 | Mã 16-018-01: | Banh Langenbeck, 30×11 mm: | 2 cái |
| 27 | Mã 16-018-07: | Banh Langenbeck, 50×11 mm: | 2 cái |
| 28 | Mã 16-028-03: | Banh Mikulicz, 120 x 50 mm, 26 cm: | 1 cái |
| 29 | Mã 16-048-03: | Banh bụng Simon, 115 x 22 mm, 28 cm: | 1 cái |
| 30 | Mã 16-050-01: | Banh bụng Roux, Hình 1, 14 cm: | 1 cái |
| 31 | Mã 16-072-03: | Banh bụng mềm dẻo, 330 x 30 mm: | 1 cái |
| 32 | Mã 10-610-14: | Dụng cụ định hướng, 14,5 cm: | 1 cái |
| 33 | Mã 10-604-14: | Que thăm dò có lỗ, 14,5 cm: | 1 cái |
| 34 | Mã 17-753-25: | Dụng cụ dẫn hướng thắt mạch, 19,5 cm: | 1 cái |
| 35 | Mã 17-765-19: | Dụng cụ dẫn hướng thắt mạch Konig, 3 mm, 19,5 cm: | 1 cái |
| 36 | Mã 17-731-20: | Kim thắt mạch Deschamps, trái, đầu tù, 20 cm: | 1 cái |
| 37 | Mã 17-733-20: | Kim thắt mạch Deschamps, phải, đầu tù, 20 cm: | 1 cái |
| 38 | Mã 10-914-10: | Ống hút Poole, phi 10 mm, 22 cm: | 1 cái |
| 39 | Mã 18-012-15: | Kẹp kim Crile-Wood TC, 15 cm, cán vàng, Tungsten: | 1 cái |
| 40 | Mã 18-002-18: | Kẹp kim Mayo-Hegar TC, 18 cm, cán vàng, Tungsten: | 2 cái |
| 41 | Mã 18-002-20: | Kẹp kim Mayo-Hegar TC, 20 cm, cán vàng, Tungsten: | 1 cái |
| 42 | Mã 51-103-08: | Bát tròn, phi 85 mm, cao 50 mm, 0,175L: | 1 cái |
| 43 | Mã 51-103-11: | Bát tròn, phi 100 mm, cao 50 mm, 0,25L: | 1 cái |
| 44 | Mã 56-112-02: | Hộp kim đục lỗ, có ngăn, kích thước 150 x 95 x 13 mm: | 1 cái |

