Mô tả
Bộ dụng cụ phẫu thuật Trung phẫu
Xuất xứ: Đức
Cấu hình cung cấp (tham khảo):
| TT | Mã | Tên dụng cụ | Số lượng |
| 1 | Mã 15-703-27: | Kẹp gạc Gross-Maier, cong, 27 cm: | 4 cái |
| 2 | Mã 15-702-27: | Kẹp gạc Gross-Maier, thẳng, 27 cm: | 2 cái |
| 3 | Mã 15-766-15: | Kẹp mô Allis, 5×6, thẳng, 15 cm: | 2 cái |
| 4 | Mã 15-801-11: | Kẹp khăn Backhaus, 11 cm: | 6 cái |
| 5 | Mã 15-803-11: | Kẹp khăn Backhaus, 11 cm, với kẹp giữ cho ống có phi 15 mm: | 1 cái |
| 6 | Mã 10-103-01: | Cán dao mổ, tiêu chuẩn số 3: | 1 cái |
| 7 | Mã 10-104-01: | Cán dao mổ, tiêu chuẩn số 4: | 1 cái |
| 8 | Mã 10-199-00: | Dụng cụ gỡ dao mổ: | 2 cái |
| 9 | Mã 13-000-14: | Kẹp băng tiêu chuẩn, thẳng, 14,5 cm: | 3 cái |
| 10 | Mã 13-000-18: | Kẹp băng tiêu chuẩn, thẳng, 18 cm: | 2 cái |
| 11 | Mã 13-100-14: | Kẹp phẫu tích 1×2 răng, 14,5 cm: | 3 cái |
| 12 | Mã 13-100-18: | Kẹp phẫu tích 1×2 răng, 18 cm: | 2 cái |
| 13 | Mã 13-058-17: | Kẹp Taylor, thẳng, 17 cm có dụng cụ cạo: | 1 cái |
| 14 | Mã 11-201-18: | Kéo Metzenbaum, cong, Hình 1, 18 cm: | 2 cái |
| 15 | Mã 11-201-20: | Kéo Metzenbaum, cong, Hình 1, 20 cm: | 1 cái |
| 16 | Mã 11-002-16: | Kéo phẫu thuật, Hình 2, thẳng, 16 cm, nhọn/tù: | 1 cái |
| 17 | Mã 12-731-17 W: | Kéo cắt chỉ TC Mayo, cong, 17 cm W, cán đen vàng, Tungsten: | 1 cái |
| 18 | Mã 11-441-11: | Kéo Iris (M), cong, 11 cm: | 1 cái |
| 19 | Mã 11-011-12: | Kéo phẫu thuật cong, mảnh, Hình 1, 12 cm tù/tù: | 1 cái |
| 20 | Mã 15-160-12: | Kẹp Halsted-Mosquito, thẳng, 1×2 răng, 12 cm: | 4 cái |
| 21 | Mã 15-161-12: | Kẹp Halsted-Mosquito, cong, 1×2 răng, 12 cm: | 4 cái |
| 22 | Mã 15-061-12: | Kẹp Halsted-Mosquito, cong, 12,5 cm: | 4 cái |
| 23 | Mã 15-000-20: | Kẹp Pean, thẳng, 20 cm: | 2 cái |
| 24 | Mã 15-201-03: | Kẹp Overholt-Geissendörfer, cong, 21 cm: | 2 cái |
| 25 | Mã 15-343-20: | Kẹp Mikulicz, cong, 20 cm: | 4 cái |
| 26 | Mã 16-007-04: | Banh Kocher, 4 ngạnh, tù, 22 cm: | 2 cái |
| 27 | Mã 16-007-02: | Banh Kocher, 2 ngạnh, tù, 22 cm: | 2 cái |
| 28 | Mã 16-133-12: | Móc tĩnh mạch Cushing, 12 mm, 20 cm: | 2 cái |
| 29 | Mã 16-050-01: | Banh Roux, Hình 1, 14 cm: | 1 cái |
| 30 | Mã 16-018-15: | Banh Langenbeck, cán rỗng, 40×11 mm: | 2 cái |
| 31 | Mã 18-002-18: | Kẹp kim Mayo-Hegar TC, 18 cm, cán vàng, Tungsten: | 3 cái |
| 32 | Mã 18-004-20: | Kẹp kim De Bakey TC, 20 cm, Mayo Hegar loại mỏng, cán vàng, Tungsten: | 1 cái |
| 33 | Mã 17-731-20: | Kim khâu Deschamps, tay trái, đầu tù, 20 cm: | 1 cái |
| 34 | Mã 17-767-19: | Dụng cụ dẫn hướng khâu Konig, 5 mm, 19,5 cm: | 1 cái |
| 35 | Mã 10-613-14: | Dụng cụ dẫn hướng Doyen, cong, 14 cm: | 1 cái |
| 36 | Mã 17-721-13: | Kim khâu Kronecker, dành cho tay phải, 13 cm: | 1 cái |
| 37 | Mã 10-602-16: | Que thăm dò, phi 2 mm, 16 cm: | 1 cái |
| 38 | Mã 10-705-08 G: | Kim dẫn hướng Redon cong, 8 Charr. có chỉ: | 1 cái |
| 39 | Mã 10-705-12 G: | Kim dẫn hướng Redon cong, 12 Charr. có chỉ khâu: | 1 cái |
| 40 | Mã 15-703-20: | Kẹp gạc Gross-Maier, cong, 20 cm: | 1 cái |
| 41 | Mã 51-105-11: | Bát tròn, phi 116 mm, cao 35 mm, dung tích 0,30L: | 2 cái |
| 42 | Mã 56-112-02: | Hộp kim đục lỗ, có ngăn, kích thước 150 x 95 x 13 mm: | 1 cái |

